Đang tải nội dung
Nghĩa chính
vui vẻ, hạnh phúc
vui vẻ
Feeling or showing pleasure and contentment.
She was very happy to receive the birthday gift.
may mắn
Fortunate and convenient.
We made a happy coincidence by meeting at the airport.
Ghi nhớ từ 'happy' qua ngữ cảnh và các cụm kết hợp thông dụng.