Đang tải nội dung
Nghĩa chính
xin chào
xin chào
Used as a greeting or to begin a phone conversation.
Hello, how can I help you today?
lời chào
An utterance of hello.
She gave me a cheerful hello.
Ghi nhớ từ 'hello' qua ngữ cảnh và các cụm kết hợp thông dụng.