Tới nội dung chính
Khảo thí CBT
Luyện nghe nói
Từ vựng SRS
Cần đăng nhập
Công cụ
🇻🇳
vi
Đăng nhập
Đăng ký
Đang tải nội dung
Công cụ học tiếng Anh đi kèm
Chuyển văn bản sang IPA
Dán đoạn tiếng Anh, có phiên âm IPA dưới từng từ
Luyện gõ từ vựng tiếng Anh
Gõ từ theo chủ đề và cấp độ, kèm âm thanh, rèn chính tả và tốc độ
Động từ bất quy tắc
Bảng tra theo nhóm vần, nghe đọc 3 dạng và quiz phản xạ
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Anh
/
summer vacation
summer vacation
tiếng Anh
Cụm từ
A2
ˈsʌmər veɪˈkeɪʃən
summer vacation
0.75×
Lưu vào sổ từ
Chia sẻ
Nghĩa chính
kỳ nghỉ hè
Nghĩa & ví dụ
Dễ nhầm & mẹo nhớ
Nghĩa & câu ví dụ
1
Cụm từ
kỳ nghỉ hè
Dễ nhầm & mẹo nhớ
Mẹo nhớ
Ghi nhớ từ 'summer vacation' qua ngữ cảnh và các cụm kết hợp thông dụng.