IPA Anh-Mỹ

Bảng 44 âm IPA tiếng Anh

IPA là bảng ký hiệu ngữ âm quốc tế: đọc được IPA là tự tra được cách phát âm của bất kỳ từ nào mà không cần đoán. Mỗi âm dưới đây có cách đặt lưỡi, lỗi thường gặp của người Việt và từ ví dụ nghe được.

Anh-Mỹ hay Anh-Anh?

Bảng dùng chuẩn Anh-Mỹ, khớp với giọng đọc mẫu và từ điển trong Foxalo. Sách luyện IELTS thường ghi theo Anh-Anh (/əʊ/, /ɒ/, /ɪə/…): mỗi thẻ có ghi chú điểm khác, và ô tìm kiếm nhận cả ký hiệu Anh-Anh.

44 / 44 âm

  • /ɪ/

    Nguyên âm ngắn · gần với “i (ngắn, lỏng)”

    Lưỡi cao vừa, miệng thả lỏng, âm rất ngắn.

    Đừng đọc thành /iː/ dài. "ship" /ʃɪp/ khác hẳn "sheep" /ʃiːp/.

    iyuie
    Luyện âm này
  • /e/

    Nguyên âm ngắn · gần với “e”

    Miệng mở vừa, lưỡi trước, giống "e" tiếng Việt.

    Âm dễ với người Việt. Giữ ngắn, đừng kéo dài. Một số từ điển Mỹ ghi âm này là /ɛ/ — cùng một âm.

    eeaa
    Luyện âm này
  • /æ/Khó

    Nguyên âm ngắn · gần với “a pha e (không có sẵn)”

    Mở miệng rộng hơn /e/, hạ hàm, lưỡi thấp và trước.

    Người Việt hay đọc thành "e" hoặc "a". "bad" không phải "bed".

    a
    Luyện âm này
  • /ʌ/

    Nguyên âm ngắn · gần với “â (ngắn)”

    Miệng mở vừa, lưỡi giữa, cơ mặt thả lỏng.

    Gần "â" tiếng Việt nhưng ngắn và gọn hơn. Đây là âm có nhấn — đừng lẫn với /ə/ nhẹ.

    uoou
    Luyện âm này
  • /ʊ/

    Nguyên âm ngắn · gần với “u (ngắn, lỏng)”

    Tròn môi nhẹ, lưỡi sau cao vừa, âm rất ngắn.

    Khác /uː/ dài: "full" /fʊl/ ≠ "fool" /fuːl/.

    oouou
    Luyện âm này
  • /ə/Khó

    Nguyên âm ngắn · gần với “ơ (rất nhẹ)”

    Âm schwa: cơ mặt hoàn toàn thả lỏng, luôn ở âm tiết không nhấn.

    Âm phổ biến nhất tiếng Anh. Người Việt hay đọc rõ từng âm tiết — sai ở đây làm mất nhịp điệu câu.

    aeou
    Luyện âm này
  • /iː/

    Nguyên âm dài · gần với “i (dài, căng)”

    Lưỡi cao và trước, môi kéo ngang như đang cười, giữ dài.

    Căng cơ và kéo dài. "sheep" /ʃiːp/ ≠ "ship" /ʃɪp/.

    eeeaiee
    Luyện âm này
  • /ɑː/

    Nguyên âm dài · gần với “a (dài, mở rộng)”

    Mở miệng rộng, lưỡi thấp và lùi sau, môi không tròn, giữ dài.

    Giọng Mỹ đọc hot, stop, job bằng âm này — miệng mở như "a", đừng tròn môi thành "o".

    Anh-Anh: hot, stop, job đọc /ɒ/ (tròn môi); father vẫn /ɑː/.

    oaal
    Luyện âm này
  • /ɔː/

    Nguyên âm dài · gần với “o (dài, hơi tròn môi)”

    Tròn môi vừa, lưỡi thấp và sau, giữ dài.

    Nhiều người Mỹ đọc âm này gần /ɑː/ (caught gần giống cot). Tròn môi nhẹ vẫn là cách an toàn.

    awaualough
    Luyện âm này
  • /uː/

    Nguyên âm dài · gần với “u (dài)”

    Tròn môi mạnh, lưỡi sau cao, giữ dài.

    Chu môi rõ. "fool" /fuːl/ ≠ "full" /fʊl/.

    Anh-Anh: new, student có thêm /j/ — /njuː/, /ˈstjuːdnt/.

    oouewue
    Luyện âm này
  • /eɪ/

    Nguyên âm đôi · gần với “ê-i (lướt nhanh)”

    Bắt đầu ở /e/ rồi trượt lên /ɪ/ trong một hơi.

    Phải nghe được cả hai phần, đừng đọc phẳng thành "ê". "ây" tiếng Việt mở đầu bằng "â" nên hơi lệch.

    a-eaiayei
    Luyện âm này
  • /aɪ/

    Nguyên âm đôi · gần với “ai”

    Bắt đầu ở /a/ mở rộng rồi trượt lên /ɪ/.

    Gần "ai" tiếng Việt — một trong các âm đôi dễ nhất.

    i-eyighie
    Luyện âm này
  • /ɔɪ/

    Nguyên âm đôi · gần với “oi”

    Bắt đầu tròn môi ở /ɔː/ rồi trượt lên /ɪ/.

    Gần "oi" tiếng Việt, nhưng phần đầu tròn môi hơn.

    oioy
    Luyện âm này
  • /aʊ/

    Nguyên âm đôi · gần với “ao”

    Bắt đầu ở /a/ rồi tròn môi trượt về /ʊ/.

    Nhớ tròn môi ở phần cuối, nếu không sẽ thành "a".

    ouow
    Luyện âm này
  • /oʊ/Khó

    Nguyên âm đôi · gần với “ô-u (lướt)”

    Bắt đầu ở "ô" tròn môi rồi khép môi trượt về /ʊ/.

    Người Việt hay đọc thành "ô" phẳng. Phải có chuyển động môi.

    Anh-Anh ghi âm này là /əʊ/ và bắt đầu từ "ơ".

    ooaow
    Luyện âm này
  • /ɜːr/Khó

    Nguyên âm có r · gần với “ơ + cong lưỡi”

    Lưỡi ở giữa, đầu lưỡi cong lên (không chạm ngạc) ngay từ đầu âm, giữ dài.

    Cong lưỡi suốt cả âm — đừng đọc "ơ" rồi mới thêm một tiếng "r" rời ở cuối.

    Anh-Anh ghi /ɜː/ và không cong lưỡi: bird /bɜːd/.

    eriruror
    Luyện âm này
  • /ər/

    Nguyên âm có r · gần với “ơ nhẹ + cong lưỡi”

    Schwa có cong lưỡi, luôn ở âm tiết không nhấn, rất ngắn.

    Đừng đọc thành "ơ" rõ và dài, cũng đừng bỏ phần cong lưỡi: teacher là /ˈtiːtʃər/.

    Anh-Anh chỉ còn /ə/: teacher /ˈtiːtʃə/.

    erorarure
    Luyện âm này
  • /ɪr/

    Nguyên âm có r · gần với “i + cong lưỡi”

    Bắt đầu ở /ɪ/ rồi cong lưỡi sang /r/ ngay, không qua "ơ".

    Giọng Mỹ không có nguyên âm đôi "ia": near là /nɪr/. Có từ điển ghi /ɪər/ — cùng cách đọc.

    Anh-Anh ghi /ɪə/ và không đọc /r/: near /nɪə/.

    eareerere
    Luyện âm này
  • /er/

    Nguyên âm có r · gần với “e + cong lưỡi”

    Bắt đầu ở /e/ rồi cong lưỡi sang /r/.

    Đừng đọc thành "e" rồi bỏ đuôi — phải nghe rõ phần cong lưỡi. Từ điển khác có thể ghi /ɛr/ hoặc /eər/.

    Anh-Anh ghi /eə/ và không đọc /r/: hair /heə/.

    airareear
    Luyện âm này
  • /ʊr/

    Nguyên âm có r · gần với “u + cong lưỡi”

    Bắt đầu ở /ʊ/ rồi cong lưỡi sang /r/.

    Âm hiếm; nhiều người Mỹ đọc tour, poor gần /ɔːr/. Cả hai cách đều được chấp nhận.

    Anh-Anh ghi /ʊə/ và không đọc /r/: tour /tʊə/.

    ureouroor
    Luyện âm này
  • /p/

    Phụ âm · gần với “p (bật hơi)”

    Chặn hai môi rồi bật ra kèm luồng hơi mạnh.

    Tiếng Việt gần như không có "p" đầu từ (chỉ ở từ mượn như "pin"), và "p" cuối từ không bật ra. Đầu từ phải bật hơi — đưa tờ giấy trước miệng, giấy phải rung.

    ppp
    Luyện âm này
  • /b/

    Phụ âm · gần với “b”

    Như /p/ nhưng rung dây thanh, không bật hơi.

    Dễ với người Việt. Nhớ phát âm rõ cả khi đứng cuối từ.

    bbb
    Luyện âm này
  • /t/

    Phụ âm · gần với “t (bật hơi)”

    Đầu lưỡi chạm lợi trên rồi bật ra kèm hơi.

    Phải bật hơi ở đầu âm tiết nhấn và phát âm rõ ở cuối từ. Giữa hai nguyên âm (water, better) giọng Mỹ đọc /t/ lướt nhẹ gần "đ" — IPA vẫn ghi /t/.

    ttted
    Luyện âm này
  • /d/

    Phụ âm · gần với “đ”

    Như /t/ nhưng rung dây thanh, không bật hơi.

    Gần "đ" tiếng Việt. Đừng nuốt mất khi ở cuối từ.

    ddded
    Luyện âm này
  • /k/

    Phụ âm · gần với “c/k (bật hơi)”

    Cuống lưỡi chạm ngạc mềm rồi bật ra kèm hơi.

    Bật hơi mạnh ở đầu từ — khác hẳn "c" tiếng Việt. Sau "s" (school, sky) thì không bật hơi.

    kcckch
    Luyện âm này
  • /ɡ/

    Phụ âm · gần với “g”

    Như /k/ nhưng rung dây thanh, không bật hơi.

    Gần "g" tiếng Việt, tương đối dễ.

    ggggu
    Luyện âm này
  • /f/

    Phụ âm · gần với “ph”

    Răng trên chạm môi dưới, đẩy hơi ra.

    Giống "ph" tiếng Việt — âm dễ.

    fffphgh
    Luyện âm này
  • /v/

    Phụ âm · gần với “v (răng chạm môi)”

    Như /f/ nhưng rung dây thanh.

    Người miền Nam hay đọc "v" thành "d" (very → "de-ri"). Người cả hai miền hay nuốt /v/ cuối từ (love → "lớp"). Răng trên phải chạm môi dưới và rung.

    vf
    Luyện âm này
  • /θ/Khó

    Phụ âm · gần với “không có”

    Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng, đẩy hơi ra, không rung thanh.

    Người Việt hay thay bằng "th" hoặc /t/, /s/. Phải thò lưỡi ra.

    th
    Luyện âm này
  • /ð/Khó

    Phụ âm · gần với “không có”

    Như /θ/ nhưng rung dây thanh.

    Người Việt hay đọc thành "d" hoặc "z". Lưỡi vẫn phải ra giữa răng.

    th
    Luyện âm này
  • /s/

    Phụ âm · gần với “x/s”

    Đầu lưỡi gần lợi trên, đẩy hơi thành tiếng rít.

    Dễ, nhưng đừng bỏ quên khi là đuôi số nhiều hay chia ngôi.

    ssscce
    Luyện âm này
  • /z/

    Phụ âm · gần với “d/gi (miền Bắc) — rung”

    Như /s/ nhưng rung dây thanh.

    Âm cuối rất hay bị bỏ: "dogs" /dɔːɡz/ chứ không phải /dɔːɡs/. Người miền Nam cần tập riêng vì "d" miền Nam là /j/.

    zszz
    Luyện âm này
  • /ʃ/

    Phụ âm · gần với “s (uốn lưỡi, tròn môi)”

    Lưỡi lùi sau hơn /s/, hơi tròn môi.

    Gần "s" miền Nam. Nhớ tròn môi nhẹ.

    shticiss
    Luyện âm này
  • /ʒ/Khó

    Phụ âm · gần với “không có”

    Như /ʃ/ nhưng rung dây thanh.

    Âm hiếm, hay xuất hiện trong "-sion". Đừng đọc thành /z/.

    sisuge
    Luyện âm này
  • /h/

    Phụ âm · gần với “h”

    Đẩy hơi tự do qua thanh quản, không cản.

    Giống "h" tiếng Việt — âm dễ.

    hwh
    Luyện âm này
  • /tʃ/

    Phụ âm · gần với “ch (mạnh hơn)”

    Chặn như /t/ rồi nhả thành /ʃ/ trong một động tác.

    Gần "ch" tiếng Việt nhưng bật mạnh và tròn môi hơn.

    chtchtu
    Luyện âm này
  • /dʒ/Khó

    Phụ âm · gần với “"ch" nhưng rung (không có sẵn)”

    Chặn như /d/ rồi nhả thành /ʒ/, dây thanh rung.

    Đừng đọc thành "gi" hay "d" (job → "giốp" là sai). Đặt lưỡi như "ch" rồi thêm rung dây thanh.

    jggedge
    Luyện âm này
  • /m/

    Phụ âm · gần với “m”

    Ngậm hai môi, cho hơi thoát qua mũi.

    Giống tiếng Việt — âm dễ.

    mmmmb
    Luyện âm này
  • /n/

    Phụ âm · gần với “n”

    Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát qua mũi.

    Giống tiếng Việt, nhưng đừng lẫn với /ŋ/ ở cuối từ.

    nnnkn
    Luyện âm này
  • /ŋ/

    Phụ âm · gần với “ng”

    Cuống lưỡi chạm ngạc mềm, hơi thoát qua mũi.

    Giống "ng" tiếng Việt. Trong "-ing" đừng thêm âm /ɡ/ ở cuối.

    ngn
    Luyện âm này
  • /l/

    Phụ âm · gần với “l”

    Đầu lưỡi chạm lợi trên, hơi thoát hai bên lưỡi.

    "Dark l" ở cuối từ (feel, ball) nặng hơn — người Việt hay nuốt mất.

    lll
    Luyện âm này
  • /r/Khó

    Phụ âm · gần với “r (cong lưỡi, không rung)”

    Cong đầu lưỡi lên nhưng không chạm ngạc, hơi tròn môi.

    Người miền Bắc hay đọc /r/ thành "d/gi" (red → "dét"); đọc "r" rung lưỡi cũng sai. Giọng Mỹ đọc cả /r/ cuối từ: car /kɑːr/.

    rrrwr
    Luyện âm này
  • /j/

    Phụ âm · gần với “d (miền Nam) / y”

    Lưỡi tiến gần ngạc cứng rồi trượt ngay sang nguyên âm.

    Là âm "y" chứ không phải "j". "yes" /jes/, không phải /dʒes/.

    yiu
    Luyện âm này
  • /w/

    Phụ âm · gần với “o/u (lướt)”

    Tròn môi mạnh rồi trượt ngay sang nguyên âm.

    Phải chu môi rõ. Đừng đọc thành /v/.

    wwhu
    Luyện âm này