Luyện đọc đuôi -ed và -s

Câu 1/10

walked

Cách đọc đuôi -ed và -s trong tiếng Anh

Đuôi -ed và -s, -es mỗi loại có 3 cách đọc, và cách đọc phụ thuộc vào âm cuối của từ gốc chứ không phải chữ cái cuối. Mỗi lượt có 10 từ, chia đều 3 cách đọc, và có giải thích ngay sau mỗi câu.

Cách dùng trong 3 bước

  1. Chọn luyện đuôi -ed hoặc -s, -es.
  2. Đọc từ và chọn cách đọc đuôi, bằng cách bấm hoặc gõ phím 1, 2, 3.
  3. Đọc quy tắc hiện ra, rồi sang từ tiếp theo.

Quy tắc đọc đuôi

Âm cuối của từ gốcCách đọcVí dụ
/t/, /d/-ed đọc /ɪd/wanted, needed
Âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/-ed đọc /t/walked, watched
Các âm còn lại-ed đọc /d/played, opened
/s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/-s, -es đọc /ɪz/buses, watches
Âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/-s đọc /s/books, cats
Các âm còn lại-s đọc /z/dogs, plays

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải nhìn âm cuối chứ không phải chữ cuối?

Chữ viết không cho biết âm. Laugh tận cùng bằng chữ h nhưng âm cuối là /f/, nên laughed đọc đuôi /t/.

Âm vô thanh là gì?

Là âm không làm rung dây thanh khi phát ra. Đặt tay lên cổ họng: đọc /s/ thì cổ không rung, đọc /z/ thì cổ rung.

Có từ nào không theo quy tắc không?

Có một số tính từ như naked, wicked đọc /ɪd/ dù âm cuối là /k/. Tool này chỉ dùng các từ theo đúng quy tắc.