Cách đọc đuôi -ed và -s trong tiếng Anh
Đuôi -ed và -s, -es mỗi loại có 3 cách đọc, và cách đọc phụ thuộc vào âm cuối của từ gốc chứ không phải chữ cái cuối. Mỗi lượt có 10 từ, chia đều 3 cách đọc, và có giải thích ngay sau mỗi câu.
Cách dùng trong 3 bước
- Chọn luyện đuôi -ed hoặc -s, -es.
- Đọc từ và chọn cách đọc đuôi, bằng cách bấm hoặc gõ phím 1, 2, 3.
- Đọc quy tắc hiện ra, rồi sang từ tiếp theo.
Quy tắc đọc đuôi
| Âm cuối của từ gốc | Cách đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/, /d/ | -ed đọc /ɪd/ | wanted, needed |
| Âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ | -ed đọc /t/ | walked, watched |
| Các âm còn lại | -ed đọc /d/ | played, opened |
| /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ | -s, -es đọc /ɪz/ | buses, watches |
| Âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/ | -s đọc /s/ | books, cats |
| Các âm còn lại | -s đọc /z/ | dogs, plays |
Câu hỏi thường gặp
Vì sao phải nhìn âm cuối chứ không phải chữ cuối?
Chữ viết không cho biết âm. Laugh tận cùng bằng chữ h nhưng âm cuối là /f/, nên laughed đọc đuôi /t/.
Âm vô thanh là gì?
Là âm không làm rung dây thanh khi phát ra. Đặt tay lên cổ họng: đọc /s/ thì cổ không rung, đọc /z/ thì cổ rung.
Có từ nào không theo quy tắc không?
Có một số tính từ như naked, wicked đọc /ɪd/ dù âm cuối là /k/. Tool này chỉ dùng các từ theo đúng quy tắc.